高大上[gāo dà shàng] [高 ĐẠI 上]Lưu từKhác(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng; viết tắt của 高端大气上档次Chữ trong từ高gāocao大dàĐẠIto上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên người车上chē shàngHSK 1trên xeXem thêm (3)