高帽子[gāo mào zi] [高 帽 子]Lưu từKhácmũ giấy hình nón cao đội để bêu xấu; mũ của kẻ ngốc; (nghĩa bóng) lời nịnh hótChữ trong từ高gāocao帽màomũ子zǐcon traiTừ ghép:戴高帽子dài gāo mào zi(khẩu ngữ) trở thành đối tượng của sự nịnh nọtTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn高兴gāo xìngHSK 1vui个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)