高效能[gāo xiào néng] [高 效 能]Lưu từKhácrất hiệu quả; tính hiệu quảChữ trong từ高gāocao效xiàohiệu quả能néngcó thểTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng高速gāo sùHSK 3tốc độ cao能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... khôngXem thêm (3)