高纬度[gāo wěi dù] [高 纬 度]Lưu từKhácvĩ độ cao (tức gần cực)Chữ trong từ高gāocao纬wěivĩ độ度dùvượt quaTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ速度sù dùHSK 3tốc độXem thêm (3)