鸠集[jiū jí] [鸠 集]Lưu từKhácbiến thể của 纠集 (jiū jí)Chữ trong từ鸠jiūchim cu gáy集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:收集shōu jíHSK 5thu thập汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp采集cǎi jíHSK 7thu thập交集jiāo jíHSK 8(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời密集mì jíHSK 8dày đặc聚集jù jíHSK 8tập hợp召集zhào jíHSK 9triệu tập征集zhēng jíHSK 9thu thậpXem thêm (1)