麸质[fū zhì] [麸 质]Lưu từKhácglutenChữ trong từ麸fūbiến thể của 麸 (fū)质zhìtính cáchTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóa地质dì zhìHSK 7địa chất蛋白质dàn bái zhìHSK 7proteinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:面筋miàn jīngluten