黄书[huáng shū] [黄 书]Lưu từKhácsách khiêu dâmChữ trong từ黄huángmàu vàng书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách黄色huáng sèHSK 2màu vàng秘书mì shūHSK 4thư ký黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:淫书yín shūsách khiêu dâm