黄花姑娘[huáng huā gū niang] [黄 花 姑 娘]Lưu từKhácthiếu nữ; cô gái trinh nguyênChữ trong từ黄huángmàu vàng花huāhoa姑gūcô (bên nội)娘niángmẹTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâu黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngTừ cận nghĩa:闺女guī ˙nu:HSK 7thiếu nữ黄花女huáng huā nǚthiếu nữ黄花幼女huáng huā yòu nǚthiếu nữ黄花闺女huáng huā guī nǚthiếu nữ