黄陂区[huáng pí qū] [黄 陂 区]Lưu từKhácquận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武汉市 (wǔ hàn shì), tỉnh Hồ BắcChữ trong từ黄huángmàu vàng陂bēihồ区qūkhu vựcTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:黄陂huáng píquận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武汉市 (wǔ hàn shì), tỉnh Hồ Bắc