黏住[nián zhù] [黏 住]Lưu từKhácbám dínhChữ trong từ黏niándính住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcTừ cận nghĩa:附着fù zhuóbám dính黏着nián zhuóbám dính