黏着
[nián zhuó] [黏 着]
bám dính; dính vào nhau; kết nối; ngưng kết
小孩子总是黏着妈妈。
xiǎo hái zi zǒng shì nián zhe mā ma.Trẻ con luôn quấn quýt lấy mẹ.
[nián zhuó] [黏 着]
bám dính; dính vào nhau; kết nối; ngưng kết
小孩子总是黏着妈妈。
xiǎo hái zi zǒng shì nián zhe mā ma.Trẻ con luôn quấn quýt lấy mẹ.