黑客文[hēi kè wén] [黑 客 VĂN]Lưu từKhácthuật ngữ hacker; ngôn ngữ leetChữ trong từ黑hēiđen客kèkhách hàng文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)论文lùn wénHSK 4bài báo黑暗hēi ànHSK 4tốiXem thêm (3)