黑暗时代[hēi àn shí dài] [黑 暗 时 代]Lưu từKhácThời kỳ Tăm tốiChữ trong từ黑hēiđen暗àntối时shígiờ代dàithay thếTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đại黑暗hēi ànHSK 4tốiXem thêm (3)