黑森林[hēi sēn lín] [黑 森 林]Lưu từKhácrừng Đen; SchwarzwaldChữ trong từ黑hēiđen森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ ghép:黑森林蛋糕hēi sēn lín dàn gāobánh rừng ĐenTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng黑暗hēi ànHSK 4tối园林yuán línHSK 5vườn黑夜hēi yèHSK 6đêm丛林cóng línHSK 7rừng rậm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)Xem thêm (3)