黑森林蛋糕[hēi sēn lín dàn gāo] [黑 森 林 蛋 糕]Lưu từKhácbánh rừng ĐenChữ trong từ黑hēiđen森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây林lín(dùng trong từ ghép) rừng蛋dàntrứng糕gāobánhTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sauXem thêm (2)