黑汗王朝[hēi hán wáng cháo] [黑 汗 王 朝]Lưu từKhácTriều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10Chữ trong từ黑hēiđen汗hànmồ hôi王wángvua hoặc quốc vương朝cháotriều đình hoặc hoàng giaTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắng黑马hēi mǎHSK 7ngựa ôTừ cận nghĩa:喀拉汗国kā lā hán guóTriều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10喀拉汗王朝kā lā hán wáng cháoTriều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10