黑白切[hēi bái qiē] [黑 白 切]Lưu từKhác(Đài Loan) heibaiqie, món ăn kèm với các nguyên liệu được chọn từ quầy trưng bày, thái lát và dọn chung trên đĩa (từ tiếng Đài Loan 烏白切, phát âm Tai-lo [oo-pe̍h-tshiat], trong đó 烏白 nghĩa là "tuỳ ý")Chữ trong từ黑hēiđen白báitrắng切qiēcắtTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen一切yī qièHSK 3mọi thứ亲切qīn qièHSK 3thân thiện密切mì qièHSK 4gần gũi迫切pò qièHSK 4khẩn cấp黑暗hēi ànHSK 4tối急切jí qièHSK 6háo hức恳切kěn qièHSK 6tha thiếtXem thêm (3)