黑瞎子[hēi xiā zi] [黑 瞎 子]Lưu từKhácgấu đenChữ trong từ黑hēiđen瞎xiāmù子zǐcon traiTừ ghép:黑瞎子岛hēi xiā zi dǎoĐảo Bolshoi Ussuriisk ở sông Hắc Long Giang hay sông Amur, tại cửa s…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:狗熊gǒu xiónggấu đen