黑管[hēi guǎn] [黑 管]Lưu từKháckèn clarinetChữ trong từ黑hēiđen管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút黑暗hēi ànHSK 4tối主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单簧管dān huáng guǎnkèn clarinet