单簧管[dān huáng guǎn] [单 簧 管]Lưu từKháckèn clarinetChữ trong từ单dānhóa đơn簧huánglưỡi gà kim loại管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)不管bù guǎnHSK 4không quan tâm单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách单一dān yīHSK 5đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:黑管hēi guǎnkèn clarinet