黑色金属[hēi sè jīn shǔ] [黑 色 金 属]Lưu từKháckim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)Chữ trong từ黑hēiđen色sèmàu sắc金jīnvàng属shǔphân loạiTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình黑暗hēi ànHSK 4tối亲属qīn shǔHSK 6họ hàng黑夜hēi yèHSK 6đêm归属guī shǔHSK 7thuộc về附属fù shǔHSK 7công ty con黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)Xem thêm (3)