黑顶蛙口鸱[hēi dǐng wā kǒu chī] [黑 顶 蛙 口 鸱]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng ếch Hodgson (Batrachostomus hodgsoni)Chữ trong từ黑hēiđen顶dǐngđỉnh蛙wācon ếch口kǒumiệng鸱chīdiều hâuTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắng黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô