一一映射
[yī yī yìng shè] [一 一 映 射]
(toán học) ánh xạ song ánh
一一映射 đọc là yī yī yìng shè, nghĩa là (toán học) ánh xạ song ánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī yī yìng shè] [一 一 映 射]
(toán học) ánh xạ song ánh
一一映射 (yī yī yìng shè) nghĩa là (toán học) ánh xạ song ánh.
Viết lần lượt từng chữ 一, 一, 映, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.