一口气儿
[yī kǒu qì r] [一 口 气 儿]
biến thể er hoá của 一口气 (yī kǒu qì)
一口气儿 đọc là yī kǒu qì r, nghĩa là biến thể er hoá của 一口气 (yī kǒu qì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī kǒu qì r] [一 口 气 儿]
biến thể er hoá của 一口气 (yī kǒu qì)
一口气儿 (yī kǒu qì r) nghĩa là biến thể er hoá của 一口气 (yī kǒu qì).
Viết lần lượt từng chữ 一, 口, 气, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.