一月份
[yī yuè fèn] [一 NGUYỆT 份]
tháng Giêng
一月份 đọc là yī yuè fèn, nghĩa là tháng Giêng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī yuè fèn] [一 NGUYỆT 份]
tháng Giêng
一月份 (yī yuè fèn) nghĩa là tháng Giêng.
Viết lần lượt từng chữ 一, 月, 份 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 十一月份 (shí yī yuè fèn) – tháng mười một.