一次方程式
[yī cì fāng chéng shì] [一 次 方 程 式]
phương trình tuyến tính (toán học)
一次方程式 đọc là yī cì fāng chéng shì, nghĩa là phương trình tuyến tính (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī cì fāng chéng shì] [一 次 方 程 式]
phương trình tuyến tính (toán học)
一次方程式 (yī cì fāng chéng shì) nghĩa là phương trình tuyến tính (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 一, 次, 方, 程, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.