一线之隔
[yī xiàn zhī gé] [一 线 之 隔]
ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế
一线之隔 đọc là yī xiàn zhī gé, nghĩa là ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī xiàn zhī gé] [一 线 之 隔]
ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế
一线之隔 (yī xiàn zhī gé) nghĩa là ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế.
Viết lần lượt từng chữ 一, 线, 之, 隔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.