一身是胆
[yī shēn shì dǎn] [一 身 THỊ 胆]
can đảm không sợ hãi (thành ngữ); dũng cảm
一身是胆 đọc là yī shēn shì dǎn, nghĩa là can đảm không sợ hãi (thành ngữ); dũng cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī shēn shì dǎn] [一 身 THỊ 胆]
can đảm không sợ hãi (thành ngữ); dũng cảm
一身是胆 (yī shēn shì dǎn) nghĩa là can đảm không sợ hãi (thành ngữ); dũng cảm.
Viết lần lượt từng chữ 一, 身, 是, 胆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.