丁丁炒面
[dīng dīng chǎo miàn] [丁 丁 炒 面]
mì xào thái nhỏ
丁丁炒面 đọc là dīng dīng chǎo miàn, nghĩa là mì xào thái nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dīng dīng chǎo miàn] [丁 丁 炒 面]
mì xào thái nhỏ
丁丁炒面 (dīng dīng chǎo miàn) nghĩa là mì xào thái nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 丁, 丁, 炒, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.