万丈
[wàn zhàng] [万 丈]
nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút
万丈 đọc là wàn zhàng, nghĩa là nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàn zhàng] [万 丈]
nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút
万丈 (wàn zhàng) nghĩa là nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu.
Viết lần lượt từng chữ 万, 丈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 万丈光芒 (wàn zhàng guāng máng) – hào quang vô tận.