三围
[sān wéi] [三 围]
Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸围 (xiōng wéi), eo 腰围 (yāo wéi) và hông 臀围 (tún wéi)
三围 đọc là sān wéi, nghĩa là Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸围 (xiōng wéi), eo 腰围 (yāo wéi) và hông 臀围 (tún wéi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sān wéi] [三 围]
Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸围 (xiōng wéi), eo 腰围 (yāo wéi) và hông 臀围 (tún wéi)
三围 (sān wéi) nghĩa là Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸围 (xiōng wéi), eo 腰围 (yāo wéi) và hông 臀围 (tún wéi).
Viết lần lượt từng chữ 三, 围 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.