三硝基甲苯
[sān xiāo jī jiǎ běn] [三 硝 基 甲 苯]
trinitrotoluene (TNT)
三硝基甲苯 đọc là sān xiāo jī jiǎ běn, nghĩa là trinitrotoluene (TNT). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sān xiāo jī jiǎ běn] [三 硝 基 甲 苯]
trinitrotoluene (TNT)
三硝基甲苯 (sān xiāo jī jiǎ běn) nghĩa là trinitrotoluene (TNT).
Viết lần lượt từng chữ 三, 硝, 基, 甲, 苯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.