三胚层动物
[sān pēi céng dòng wù] [三 胚 层 动 物]
động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)
三胚层动物 đọc là sān pēi céng dòng wù, nghĩa là động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sān pēi céng dòng wù] [三 胚 层 动 物]
động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)
三胚层动物 (sān pēi céng dòng wù) nghĩa là động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm).
Viết lần lượt từng chữ 三, 胚, 层, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.