三角关系
[sān jiǎo guān xì] [三 角 关 系]
mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba
三角关系 đọc là sān jiǎo guān xì, nghĩa là mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sān jiǎo guān xì] [三 角 关 系]
mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba
三角关系 (sān jiǎo guān xì) nghĩa là mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba.
Viết lần lượt từng chữ 三, 角, 关, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.