上升空间
[shàng shēng kōng jiān] [上 升 空 间]
khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng
上升空间 đọc là shàng shēng kōng jiān, nghĩa là khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng shēng kōng jiān] [上 升 空 间]
khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng
上升空间 (shàng shēng kōng jiān) nghĩa là khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng.
Viết lần lượt từng chữ 上, 升, 空, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.