上半夜
[shàng bàn yè] [上 半 夜]
nửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêm
上半夜 đọc là shàng bàn yè, nghĩa là nửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng bàn yè] [上 半 夜]
nửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêm
上半夜 (shàng bàn yè) nghĩa là nửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêm.
Viết lần lượt từng chữ 上, 半, 夜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.