XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

上期 đọc là shàng qī, nghĩa là kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

上期

[shàng qī] [上 期]

kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)

指上一个周期或阶段

上期培训课程的反响很好,我们打算下个月继续举办。

shàng qī péi xùn kè chéng de fǎn xiǎng hěn hǎo, wǒ men dǎ suàn xià gè yuè jì xù jǔ bàn.

Phản hồi về khóa đào tạo kỳ trước rất tốt, chúng tôi dự định tháng sau tiếp tục tổ chức.

Hỏi đáp về từ 上期

上期 nghĩa là gì?

上期 (shàng qī) nghĩa là kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.). Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 上期 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 上, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.