上气不接下气
[shàng qì bù jiē xià qì] [上 气 BẤT 接 下 气]
thở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hển
上气不接下气 đọc là shàng qì bù jiē xià qì, nghĩa là thở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng qì bù jiē xià qì] [上 气 BẤT 接 下 气]
thở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hển
上气不接下气 (shàng qì bù jiē xià qì) nghĩa là thở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hển.
Viết lần lượt từng chữ 上, 气, 不, 接, 下, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.