上膛
[shàng táng] [上 膛]
nóc miệng; lên đạn súng
上膛 đọc là shàng táng, nghĩa là nóc miệng; lên đạn súng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng táng] [上 膛]
nóc miệng; lên đạn súng
上膛 (shàng táng) nghĩa là nóc miệng; lên đạn súng.
Viết lần lượt từng chữ 上, 膛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.