上边儿
[shàng bian r] [上 边 儿]
biến thể er hoá của 上边 (shàng bian)
上边儿 đọc là shàng bian r, nghĩa là biến thể er hoá của 上边 (shàng bian). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng bian r] [上 边 儿]
biến thể er hoá của 上边 (shàng bian)
上边儿 (shàng bian r) nghĩa là biến thể er hoá của 上边 (shàng bian).
Viết lần lượt từng chữ 上, 边, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.