上钩儿
[shàng gōu r] [上 钩 儿]
biến thể er hoá của 上钩 (shàng gōu)
上钩儿 đọc là shàng gōu r, nghĩa là biến thể er hoá của 上钩 (shàng gōu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng gōu r] [上 钩 儿]
biến thể er hoá của 上钩 (shàng gōu)
上钩儿 (shàng gōu r) nghĩa là biến thể er hoá của 上钩 (shàng gōu).
Viết lần lượt từng chữ 上, 钩, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.