上门费
[shàng mén fèi] [上 门 费]
phí dịch vụ tận nơi; phí gọi dịch vụ
上门费 đọc là shàng mén fèi, nghĩa là phí dịch vụ tận nơi; phí gọi dịch vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng mén fèi] [上 门 费]
phí dịch vụ tận nơi; phí gọi dịch vụ
上门费 (shàng mén fèi) nghĩa là phí dịch vụ tận nơi; phí gọi dịch vụ.
Viết lần lượt từng chữ 上, 门, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.