上阵杀敌
[shàng zhèn shā dí] [上 阵 杀 敌]
ra trận; tấn công kẻ địch
上阵杀敌 đọc là shàng zhèn shā dí, nghĩa là ra trận; tấn công kẻ địch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng zhèn shā dí] [上 阵 杀 敌]
ra trận; tấn công kẻ địch
上阵杀敌 (shàng zhèn shā dí) nghĩa là ra trận; tấn công kẻ địch.
Viết lần lượt từng chữ 上, 阵, 杀, 敌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.