XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

下星期 đọc là xià xīng qī, nghĩa là tuần sau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

下星期

[xià xīng qī] [下 星 期]

tuần sau

他下星期要去上海出差。

tā xià xīng qī yào qù shàng hǎi chū chāi.

Tuần sau anh ấy phải đi công tác Thượng Hải.

他下星期去台学习。

tā xià xīng qī qù tái xué xí.

Tuần sau anh ấy đi Đài Loan học tập.

Hỏi đáp về từ 下星期

下星期 nghĩa là gì?

下星期 (xià xīng qī) nghĩa là tuần sau.

Cách viết 下星期 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 下, 星, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.