不堪忍受
[bù kān rěn shòu] [BẤT 堪 忍 受]
không thể chịu đựng nổi
这里的噪音令人不堪忍受,我想马上离开。
zhè lǐ de zào yīn lìng rén bù kān rěn shòu, wǒ xiǎng mǎ shàng lí kāi.Tiếng ồn ở đây khiến người ta không thể chịu nổi, tôi muốn rời đi ngay.
不堪忍受 đọc là bù kān rěn shòu, nghĩa là không thể chịu đựng nổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù kān rěn shòu] [BẤT 堪 忍 受]
không thể chịu đựng nổi
这里的噪音令人不堪忍受,我想马上离开。
zhè lǐ de zào yīn lìng rén bù kān rěn shòu, wǒ xiǎng mǎ shàng lí kāi.Tiếng ồn ở đây khiến người ta không thể chịu nổi, tôi muốn rời đi ngay.
不堪忍受 (bù kān rěn shòu) nghĩa là không thể chịu đựng nổi.
Viết lần lượt từng chữ 不, 堪, 忍, 受 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.