不好惹
[bù hǎo rě] [BẤT HẢO 惹]
không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý
不好惹 đọc là bù hǎo rě, nghĩa là không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù hǎo rě] [BẤT HẢO 惹]
không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý
不好惹 (bù hǎo rě) nghĩa là không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt.
Viết lần lượt từng chữ 不, 好, 惹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.