不如人意
[bù rú rén yì] [BẤT 如 NHÂN 意]
còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý
不如人意 đọc là bù rú rén yì, nghĩa là còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù rú rén yì] [BẤT 如 NHÂN 意]
còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý
不如人意 (bù rú rén yì) nghĩa là còn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu.
Viết lần lượt từng chữ 不, 如, 人, 意 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.