不容置辩
[bù róng zhì biàn] [BẤT 容 置 辩]
không thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi
不容置辩 đọc là bù róng zhì biàn, nghĩa là không thể chối cãi; không thể phủ nhận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù róng zhì biàn] [BẤT 容 置 辩]
không thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi
不容置辩 (bù róng zhì biàn) nghĩa là không thể chối cãi; không thể phủ nhận.
Viết lần lượt từng chữ 不, 容, 置, 辩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.