不情愿
[bù qíng yuàn] [BẤT 情 愿]
không sẵn lòng
不情愿 đọc là bù qíng yuàn, nghĩa là không sẵn lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù qíng yuàn] [BẤT 情 愿]
không sẵn lòng
不情愿 (bù qíng yuàn) nghĩa là không sẵn lòng.
Viết lần lượt từng chữ 不, 情, 愿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.