XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不振 đọc là bù zhèn, nghĩa là thiếu sinh khí; suy sụp (thị trường, tinh thần, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

不振

[bù zhèn] [BẤT 振]

thiếu sinh khí; suy sụp (thị trường, tinh thần, v.v.)

生病发烧通常会导致患者食欲不振。

shēng bìng fā shāo tōng cháng huì dǎo zhì huàn zhě shí yù bú zhèn.

Bị bệnh sốt thường khiến người bệnh chán ăn, kém ngon miệng.

Hỏi đáp về từ 不振

不振 nghĩa là gì?

不振 (bù zhèn) nghĩa là thiếu sinh khí; suy sụp (thị trường, tinh thần, v.v.).

Cách viết 不振 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 振 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 不振?

Thường gặp: 一蹶不振 (yī jué bù zhèn) – một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); 委靡不振 (wěi mǐ bù zhèn) – biến thể của 萎靡不振 (wěi mǐ bù zhèn); 萎靡不振 (wěi mǐ bù zhèn) – ủ rũ và uể oải (thành ngữ).